duke of lancaster

Học thuật
Thân thiện
duke of lancaster

The Duke of Lancaster rides his horse through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Quận vương Lancaster: Một tước hiệu quý tộc cao cấp trong hệ thống quý tộc Anh, đặc biệt chỉ người nắm giữ Lãnh địa Công tước Lancaster.
    • John xứ Gaunt: Trong bối cảnh lịch sử cụ thể, cụm từ này thường dùng để chỉ John xứ Gaunt (John of Gaunt), Công tước thứ nhất của Lancaster, con trai thứ của Vua Edward III.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Duke of Lancaster is a title that has been held by many notable figures in English history. (Quận vương Lancaster một tước hiệu đã được nắm giữ bởi nhiều nhân vật đáng chú ý trong lịch sử nước Anh.)
    • John of Gaunt, the Duke of Lancaster, was a powerful regent. (John xứ Gaunt, Quận vương Lancaster, một nhiếp chính quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Duchy of Lancaster": Lãnh địa Công tước Lancaster, một tập hợp bất động sản đất đai thuộc quyền sở hữu của Quận vương Lancaster.

    • The Duchy of Lancaster provides income to the monarch. (Lãnh địa Công tước Lancaster cung cấp thu nhập cho quốc vương.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử: Khi viết hoa ("Duke of Lancaster"), cụm từ này thường được hiểu một nhân vật lịch sử cụ thể, đặc biệt John xứ Gaunt.

    • Shakespeare featured the Duke of Lancaster in his play "Richard II". (Shakespeare đã đưa hình tượng Quận vương Lancaster vào vở kịch "Richard II" của ông.)
Biến thể từ liên quan
  • Dukedom of Lancaster (n): Tước vị Công tước Lancaster.
  • Lancaster (n): Tên một thành phố, một hạt, một triều đại trong lịch sử Anh (Nhà Lancaster).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể)
  • John of Gaunt: Tên của vị Quận vương Lancaster nổi tiếng nhất.
  • The King's uncle (trong bối cảnh triều đại Richard II): Chú của nhà vua ( John xứ Gaunt chú của Vua Richard II).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "Duke of Lancaster". Tuy nhiên, nhân vật này thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc trích dẫn lịch sử liên quan đến quyền lực sự nhiếp chính.
    • To have the power of a Duke of Lancaster: (Ẩn dụ) quyền lực rất lớn, đặc biệt trong vai trò cố vấn hoặc nhiếp chính.
duke of lancaster

The Duke of Lancaster rides his horse through the countryside.

Noun
  1. Quận vương Lancaster, con trai thứ của vua Edward III

Từ đồng nghĩa